越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trung chuyển” (1)
trung chuyển
英语
动to transfer, to transit
Cảng này là điểm trung chuyển hàng hóa quan trọng.
This port is an important cargo transit point.
相关词“trung chuyển” (0)
未找到相关词。
短语“trung chuyển” (1)
Cảng này là điểm trung chuyển hàng hóa quan trọng.
This port is an important cargo transit point.
